indian rattlebox

indian rattlebox

A gardener examines the ripe seeds inside an indian rattlebox pod.

Định nghĩa
  • Danh từ: "Indian rattlebox" một loại cây bụi thấp mọc thẳng, nguồn gốc từ Ấn Độ. Cây này hoa màu tím pha chút tía quả phồng lên, bên trong chứa hạt khô khi lắc sẽ phát ra tiếng lách cách như tiếng lục lạc.
dụ sử dụng
  • (Cây Indian rattlebox được biết đến với những quả hạt đặc biệt phát ra tiếng lách cách trong gió.)
  • (Nông dânẤn Độ đôi khi sử dụng cây Indian rattlebox như một nguồn thuốc nhuộm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian rattlebox" (n): Trong ngữ cảnh thực vật học, thuật ngữ này chỉ cụ thể loài hoặc các loài tương tự trong chi , thường được gọi là "rattlebox" quả của chúng phát ra tiếng động.
    • The Indian rattlebox thrives in tropical climates and is often found in dry, sandy soils. (Cây Indian rattlebox phát triển tốtvùng khí hậu nhiệt đới thường được tìm thấyđất khô cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattlebox (n): Tên chung cho các loài cây trong chi quả phát ra tiếng lách cách.
    • The common rattlebox is also found in parts of Africa and Asia. (Cây rattlebox thông thường cũng được tìm thấymột số vùng của châu Phi châu Á.)
  • Crotalaria (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm Indian rattlebox.
    • Crotalaria species are often used as green manure in agriculture. (Các loài Crotalaria thường được dùng làm phân xanh trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Crotalaria retusa (n): Tên khoa học chính xác của loài Indian rattlebox.
    • Crotalaria retusa is a common weed in some parts of India. (Crotalaria retusa một loại cỏ dại phổ biếnmột số vùng của Ấn Độ.)
  • Rattlepod (n): Một tên gọi khác cho các loài cây trong chi .
    • The rattlepod is known for its medicinal properties in traditional Ayurvedic medicine. (Cây rattlepod được biết đến với các đặc tính chữa bệnh trong y học Ayurveda truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rattle in the pod": Một thành ngữ ẩn dụ dựa trên đặc điểm của cây Indian rattlebox, chỉ điều đó phát ra tiếng động do chuyển động bên trong.
    • The old car sounded like a rattle in the pod as it drove down the road. (Chiếc xe âm thanh như tiếng lách cách trong quả khi chạy trên đường.)